ruột

ruột (dt)
pruăi


*Kiăng ƀong mơñum agaih kiăng kơ pơpĕ kơ tơlơi ruă amăng tian pruăi.*
Cần ăn uống sạch sẽ để phòng tránh bệnh đường ruột.

Lên đầu trang