rúc rích – rơ rek

rúc rích (tt)
rơ rek


ƀing čơđai hrăm dô̆ tlao rơrek ƀơi tơdron sang hră.
Đám học trò ngồi cười rúc rích ở sân trường.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang