rùa – krua

rùa (dt)
krua


Drơi krua rơbat dit biă mă ƀơi tơdron čuah.
Con rùa bò rất chậm trên bãi cát.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang