ròng ròng

ròng ròng (tt)
djrô̆ djrô̆


*Ia hăo ƀlĕ djrô̆ djrô̆ ƀơi thơi pô tơƀañ.*
Mồ hôi chảy ròng ròng trên trán người thợ rèn.

Lên đầu trang