rộn ràng (tt)
ding ding
*Jua hơgor mñi ding ding pơthâo truh hrơi jơnum plơi.*
Tiếng trống rộn ràng báo hiệu ngày hội làng.
rộn ràng (tt)
ding ding
*Jua hơgor mñi ding ding pơthâo truh hrơi jơnum plơi.*
Tiếng trống rộn ràng báo hiệu ngày hội làng.