rỉ – krang

rỉ (tt)
krang


Blah rơbok tơ̆i piôh sui hrơi laih krang yơh.
Lưỡi rựa cũ để lâu ngày bị rỉ sét.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang