rẻo – čơdrek

rẻo (dt)
čơdrek


Yă mă sa čơdrek bơnal đưm kiăng ngă bơnal sut.
Bà lấy một rẻo vải cũ để làm khăn lau.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang