rề rà – rơnang biang

rề rà (tt)
rơnang biang


Ayong anun ngă bruă rơnang biang anun ka giong ôh.
Anh ấy làm việc rề rà nên chưa xong.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang