râu ria – ƀlăo beŏ

râu ria (dt)
ƀlăo beŏ


Ơi tha mâo ƀlăo beŏ dlăng hiam hơđong biă.
Ông cụ có bộ râu ria trông rất hiền từ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang