rắn rết – ala

rắn rết (dt)
ala


Đang tơ̆i lui juăt mâo lu rơpan ala.
Khu vườn bỏ hoang thường có nhiều rắn rết.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang