rải – pruai

rải (đt)
pruai


Ayong anun pruai pơdai brơi kơ tơpul mơnŭ ƀong.
Anh ấy rải lúa cho đàn gà ăn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang