rắc rối – rung rang

rắc rối (tt)
rung rang


Anăm brơi tơlơi bruă jing rung rang dong tah.
Đừng để sự việc trở nên rắc rối thêm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang