quầy – hip pơdong

quầy (dt)
hip pơdong


Dum mta gơnam arang pơđă sĭ amăng hip pơdong.
Hàng hóa được bày bán trong quầy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang