quả quyết – hơđong pran

quả quyết (tt)
hơđong pran


Ayong anun hơđong pran biă mă amăng bruă.
Anh ấy rất quả quyết trong công việc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang