phong thanh (tt)
hmư̆ hing
*Kâo phrâo hmư̆ hing kơ hơdră pơkra jơlan phrâo.*
Tôi mới nghe phong thanh về kế hoạch làm đường mới.
phong thanh (tt)
hmư̆ hing
*Kâo phrâo hmư̆ hing kơ hơdră pơkra jơlan phrâo.*
Tôi mới nghe phong thanh về kế hoạch làm đường mới.