phản đối (đt)
blah glăi
*Abih mơnuih blah glăi kơ bruă kôh jah dlai ča čot.*
Mọi người phản đối việc chặt phá rừng bừa bãi.
phản đối (đt)
blah glăi
*Abih mơnuih blah glăi kơ bruă kôh jah dlai ča čot.*
Mọi người phản đối việc chặt phá rừng bừa bãi.