phân (bón) (dt)
hơbăo
*Mơnuih ngă hma pruai hơbăo brơi hma pơdai đĭ kyar klă.*
Người nông dân bón phân để ruộng lúa phát triển tốt.
phân (bón) (dt)
hơbăo
*Mơnuih ngă hma pruai hơbăo brơi hma pơdai đĭ kyar klă.*
Người nông dân bón phân để ruộng lúa phát triển tốt.