ót – kơtlong tlưt

ót (dt)
kơtlong tlưt


ñu ruă ƀơi kơtlong tlưt.
Anh ấy bị đau ở sau ót.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang