núp – kơdop

núp (đt)
kơdop


Drơi čim glak dô̆ kơdop gah yŭ dum hla kyâo.
Con chim đang núp dưới những tán lá cây.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang