nốt – tut

nốt (dt)
tut


ƀơi rong kơbao mâo dum tut rơka.
Trên lưng con trâu có vài nốt sẹo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang