nốt (phụ từ)
kơtư̆ / hlao
*Adơi ngă kơtư̆ tơlơi hrăm ngă anai hlao hnun kah nao ngui.*
Em hãy làm nốt bài tập này rồi mới đi chơi.
nốt (phụ từ)
kơtư̆ / hlao
*Adơi ngă kơtư̆ tơlơi hrăm ngă anai hlao hnun kah nao ngui.*
Em hãy làm nốt bài tập này rồi mới đi chơi.