nông nghiệp (dt)
hma pơdai
*Ƀing ană plơi kiăng kơ pơđĭ kyar hma pơdai.*
Bà con trong làng chú trọng phát triển nông nghiệp.
nông nghiệp (dt)
hma pơdai
*Ƀing ană plơi kiăng kơ pơđĭ kyar hma pơdai.*
Bà con trong làng chú trọng phát triển nông nghiệp.