nhồi – jiă

nhồi (đt)
jiă


Jiă sum ao phrâo amăng kơdung.
Nhồi quần áo mới vào túi

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang