nháo nhào (tl)
bơrơčă bơrơčôk
*Abih mơnuih bơrơčă bơrơčôk đuăi nao dlăng anô̆ apui ƀong.*
Mọi người nháo nhào chạy đi xem đám cháy.
nháo nhào (tl)
bơrơčă bơrơčôk
*Abih mơnuih bơrơčă bơrơčôk đuăi nao dlăng anô̆ apui ƀong.*
Mọi người nháo nhào chạy đi xem đám cháy.