nhắng nhít – bơrơdjing

nhắng nhít (tt)
bơrơdjing


Ñu ngă bruă bơrơdjing ƀu kơčang klă ôh.
Cậu ấy làm việc nhắng nhít không cẩn thận.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang