ngóng – čang

ngóng (đt)
čang


Yă tha čang hmư̆ hing ană nao ngă bruă ataih.
Bà cụ ngóng tin tức của con đi làm xa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang