ngón – čơđeng

ngón (dt)
čơđeng


Čơđai muai glăk hrăm ting dum čơđeng tơngan.
Đứa trẻ đang tập đếm các ngón tay.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang