ngòi bút – akô̆ gai čih

ngòi bút (dt)
akô̆ gai čih


Amĭ blơi brơi kâo sa bôh akô̆ gai čih phrâo.
Mẹ mua cho tôi một cái ngòi bút mới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang