ngoẻo – tơngĕ

ngoẻo (tt)
tơngĕ


Than kyâo jôh tơngĕ trun pơ lon.
Cành cây bị gãy ngoẻo xuống đất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang