nghề (dt)
bruă
*Ayong anun ruah bruă nai pơtô kiăng kơ djru ba čơđai muai amăng plei.*
Anh ấy đã chọn nghề giáo viên để giúp đỡ trẻ em trong làng.
nghề (dt)
bruă
*Ayong anun ruah bruă nai pơtô kiăng kơ djru ba čơđai muai amăng plei.*
Anh ấy đã chọn nghề giáo viên để giúp đỡ trẻ em trong làng.