nát bét – člă člič

nát bét (tt)
člă člič


Bôh pơmĭ lĕ trun pơ jơlan člă člič hĭ laih.
Quả dưa hấu bị rơi xuống đường nát bét.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang