mong ngóng (đt)
čang tơguan
Yă dô̆ gah anăp sang čang tơguan tơčô hrăm hră glăi.
Bà nội ngồi trước hiên nhà mong ngóng cháu đi học về.
mong ngóng (đt)
čang tơguan
Yă dô̆ gah anăp sang čang tơguan tơčô hrăm hră glăi.
Bà nội ngồi trước hiên nhà mong ngóng cháu đi học về.