mong đợi (đt)
dô̆ čang
ƀing tơdam glăk dô̆ čang hrơi jơnum čing hơgor amra truh.
Thanh niên đang mong đợi ngày hội cồng chiêng sắp tới.
mong đợi (đt)
dô̆ čang
ƀing tơdam glăk dô̆ čang hrơi jơnum čing hơgor amra truh.
Thanh niên đang mong đợi ngày hội cồng chiêng sắp tới.