mỏm núi (dt)
kơčong
*Tơpul čim por pơđing jum dar kơčong čư̆ dlông gah rong plei.*
Đàn chim bay lượn quanh mỏm núi cao phía sau làng.
mỏm núi (dt)
kơčong
*Tơpul čim por pơđing jum dar kơčong čư̆ dlông gah rong plei.*
Đàn chim bay lượn quanh mỏm núi cao phía sau làng.