mớ (lượng từ)
ƀut
*Rim čô mơnuih hrom tơdruă kih rơmet ƀut hră sô amăng anom mă bruă.*
Mọi người cùng nhau dọn dẹp mớ giấy cũ trong văn phòng.
mớ (lượng từ)
ƀut
*Rim čô mơnuih hrom tơdruă kih rơmet ƀut hră sô amăng anom mă bruă.*
Mọi người cùng nhau dọn dẹp mớ giấy cũ trong văn phòng.