mềm mại (tt)
hiam rô̆
Nai pơtô bơni kơ dum bôh hră čih hiam rô̆ kơ ƀing čơđai hrăm.
Cô giáo khen ngợi những nét chữ mềm mại của học sinh.
mềm mại (tt)
hiam rô̆
Nai pơtô bơni kơ dum bôh hră čih hiam rô̆ kơ ƀing čơđai hrăm.
Cô giáo khen ngợi những nét chữ mềm mại của học sinh.