ly thân (tt)
bu dô̆ hrom
*Dua čô gơñu glăk ƀu dô̆ hrom kiăng tơguan hrơi pơsir bruă.*
Hai người họ đang ly thân để chờ ngày giải quyết.
ly thân (tt)
bu dô̆ hrom
*Dua čô gơñu glăk ƀu dô̆ hrom kiăng tơguan hrơi pơsir bruă.*
Hai người họ đang ly thân để chờ ngày giải quyết.