lút (tt)
blut
*Dum ƀur rok čat dlông blut akô̆ mơnuih ƀơi kơtuai jơlan.*
Những bụi cỏ dại mọc cao lút đầu người ở ven đường.
lút (tt)
blut
*Dum ƀur rok čat dlông blut akô̆ mơnuih ƀơi kơtuai jơlan.*
Những bụi cỏ dại mọc cao lút đầu người ở ven đường.