luận (tt)
pơblang
*Ayong anun mâo dum tơlơi pơblang tơma biă amăng hrơi jơnum.*
Anh ấy có những lập luận rất sắc bén trong cuộc họp.
luận (tt)
pơblang
*Ayong anun mâo dum tơlơi pơblang tơma biă amăng hrơi jơnum.*
Anh ấy có những lập luận rất sắc bén trong cuộc họp.