linh hoạt (tt)
hơdač
Nai bơnai hơdač biă mă amăng bruă kô̆ pơjing dum tơlơi ngui.
Cô giáo rất linh hoạt trong việc tổ chức các trò chơi.
linh hoạt (tt)
hơdač
Nai bơnai hơdač biă mă amăng bruă kô̆ pơjing dum tơlơi ngui.
Cô giáo rất linh hoạt trong việc tổ chức các trò chơi.