lép vế (tt)
tơnap
*Sang anô̆ ayong anun tŭ tơlơi tơnap amăng hrơi jơnum plei.*
Gia đình anh ấy đành chịu lép vế trong cuộc họp làng.
lép vế (tt)
tơnap
*Sang anô̆ ayong anun tŭ tơlơi tơnap amăng hrơi jơnum plei.*
Gia đình anh ấy đành chịu lép vế trong cuộc họp làng.