lê – bôh lê

(dt)
bôh lê


Amĭ blơi dum bôh lê brơi kơ ƀing tơčô.
Mẹ mua mấy quả lê cho các cháu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang