lằng nhằng – bơrơdjing

lằng nhằng (tt)
bơrơdjing


Hrĕ anet bơrơdjing ngă kơ gun jơlan nao hma.
Sợi dây rợ lằng nhằng làm vướng lối đi rẫy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang