lăn lộn (đt)
pơsuh
*Ơi anun hmâo pơsuh lu thun amăng jua gluh ngă hma.*
Ông ấy đã lăn lộn nhiều năm với phong trào sản xuất.
lăn lộn (đt)
pơsuh
*Ơi anun hmâo pơsuh lu thun amăng jua gluh ngă hma.*
Ông ấy đã lăn lộn nhiều năm với phong trào sản xuất.