kín tiếng (tt)
kret săp
Rim čô mơnuih pơtan tơdruă kiăng kơ kret săp kơ bruă prap bơjơnum.
Mọi người dặn nhau nên kín tiếng về việc chuẩn bị lễ hội.
kín tiếng (tt)
kret săp
Rim čô mơnuih pơtan tơdruă kiăng kơ kret săp kơ bruă prap bơjơnum.
Mọi người dặn nhau nên kín tiếng về việc chuẩn bị lễ hội.