kiêng nể (đt)
ƀu eng
*Yua kơ ƀu eng tha plơi anun yơh ñu ƀu khin ngă ča ôh.*
Vì kiêng nể già làng nên nó không dám làm bậy.
kiêng nể (đt)
ƀu eng
*Yua kơ ƀu eng tha plơi anun yơh ñu ƀu khin ngă ča ôh.*
Vì kiêng nể già làng nên nó không dám làm bậy.