kiểm lâm – bruă dlai / wai dlai

kiểm lâm (dt)
bruă dlai / wai dlai


ƃing ayong wai dlai glăk hyu dar pơgang dlai.
Các anh kiểm lâm đang tuần tra bảo vệ rừng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang