khốn nạn (tt)
brưh ƀhiah
*Bruă ngă mơng ƀing brưh ƀhiah hmâo khul mơnuih djik ƀuah.*
Hành động của những kẻ khốn nạn bị xã hội lên án.
khốn nạn (tt)
brưh ƀhiah
*Bruă ngă mơng ƀing brưh ƀhiah hmâo khul mơnuih djik ƀuah.*
Hành động của những kẻ khốn nạn bị xã hội lên án.