khiển trách (đt)
jam ƀuah
*čơđai hrăm tŭ jam ƀuah yua kơ ƀu ngă tơlơi hrăm ôh.*
Học sinh bị khiển trách vì không làm bài tập.
khiển trách (đt)
jam ƀuah
*čơđai hrăm tŭ jam ƀuah yua kơ ƀu ngă tơlơi hrăm ôh.*
Học sinh bị khiển trách vì không làm bài tập.