huyệt – amăng luh

huyệt (dt)
amăng luh


ƃing đah rơkơi glăk čôh amăng luh.
Những người đàn ông đang đào huyệt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang